Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG AI CẬP

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Pyramids FC 18 13 4 1 22 43
2 Ahly Cairo 18 11 6 1 18 39
3 Zamalek SC 18 10 5 3 17 35
4 Al Masry 18 8 7 3 8 31
5 National Bank SC 18 8 5 5 3 29
6 Pharco FC 18 7 5 6 -1 26
7 Petrojet Suez 18 6 7 5 0 25
8 ZED FC 18 5 9 4 5 24
9 Ceramica Cleopatra 17 6 6 5 2 24
10 Haras Al Hodoud 18 6 4 8 -3 22
11 Tala'ea Al Jaish 18 5 6 7 -6 21
12 El Gouna 18 5 5 8 -3 20
13 Semouha Club 18 6 2 10 -11 20
14 Ittihad Alexandria 18 4 6 8 -7 18
15 Ismaily SC 18 4 5 9 -9 17
16 Ghazl Al Mahalla 18 5 2 11 -11 17
17 ENPPI Cairo 17 2 6 9 -11 12
18 Modern Sport FC 18 2 6 10 -13 12

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng