Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG MARỐC

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Renai. Berkane 22 16 5 1 26 53
2 FAR Rabat 21 10 7 4 16 37
3 Renai. Zemamra 23 11 4 8 5 37
4 FUS Rabat 22 10 6 6 14 36
5 Wydad Casablanca 21 9 8 4 11 35
6 Maghreb Fes 21 9 7 5 6 34
7 Raja Casablanca 21 8 8 5 3 32
8 Olympique Safi 22 8 7 7 0 31
9 Difaa El Jadidi 22 8 7 7 -2 31
10 CODM Meknes 23 7 7 9 -10 28
11 Ittihad Tanger 18 7 4 7 0 25
12 US Touarga 21 5 10 6 -2 25
13 Hassania Agadir 22 6 5 11 -1 23
14 JS Soualem 21 4 5 12 -18 17
15 Maghreb Tetouan 22 3 7 12 -11 16
16 Chabab Mohammedia 20 0 3 17 -37 3

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

CAF Champions League CAF Confederation Cup Xuống hạng