Chi tiết câu lạc bộ Besiktas

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Thổ Nhĩ Kỳ |
Thông tin khác: | SVĐ: Atatürk Olimpiyat Stadı (sức chứa: 76092) Thành lập: 1903 HLV: S. Güneş |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 08/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Kasimpasa vs Besiktas
23:00 13/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas vs Istanbul BB
23:00 20/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Goztepe vs Besiktas
23:00 27/04/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas vs Hatayspor
23:00 04/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Fenerbahce vs Besiktas
23:00 11/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas vs Adana Demirspor
23:00 18/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Alanyaspor vs Besiktas
23:00 25/05/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas vs Rizespor
23:00 01/06/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bodrumspor SK vs Besiktas
00:30 04/04/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 1 - 3 Goztepe
00:30 30/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 1 Galatasaray
00:30 16/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Konyaspor 1 - 0 Besiktas
00:30 11/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 1 - 2 Gaziantep B.B
00:30 02/03/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 0 Kayserispor
19:00 25/02/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Antalyaspor 1 - 2 Besiktas
00:00 22/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Eyupspor 1 - 3 Besiktas
22:59 15/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 1 Trabzonspor
22:59 08/02/2025 VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Sivasspor 0 - 2 Besiktas
00:30 05/02/2025 Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Besiktas 2 - 0 Kirikakalespor
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
2 | | Brazil | 37 |
3 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
4 | | Thế Giới | 35 |
5 | | Brazil | 40 |
6 | | Thế Giới | 37 |
7 | | Kosovo | 30 |
8 | | Áo | 37 |
9 | | Thế Giới | 34 |
12 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
13 | | Canada | 42 |
14 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
15 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 33 |
17 | ![]() | Italia | 35 |
18 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 35 |
19 | | Colombia | 34 |
20 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
21 | | Thế Giới | 30 |
22 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 38 |
23 | | Albania | 34 |
24 | | Croatia | 36 |
26 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 29 |
27 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 34 |
28 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
30 | | Nam Mỹ | 29 |
32 | | Thế Giới | 35 |
33 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
34 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
43 | | Hà Lan | 39 |
44 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
46 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 32 |
53 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 42 |
62 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 30 |
68 | | Thế Giới | 37 |
71 | | 29 | |
72 | | Thế Giới | 33 |
73 | | Bồ Đào Nha | 33 |
77 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 36 |
79 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 28 |
83 | | Bồ Đào Nha | 28 |
90 | | Thế Giới | 34 |
91 | | Slovakia | 41 |
94 | | Thế Giới | 32 |
96 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 43 |