Chi tiết câu lạc bộ Club Brugge

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Brugge |
Quốc gia: | Bỉ |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
18:30 06/04/2025 VĐQG Bỉ
Antwerpen vs Club Brugge
23:30 13/04/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge vs Genk
23:30 20/04/2025 VĐQG Bỉ
Gent vs Club Brugge
01:30 25/04/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge vs Union Saint-Gilloise
23:30 27/04/2025 VĐQG Bỉ
Union Saint-Gilloise vs Club Brugge
21:00 01/05/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge vs Gent
23:30 11/05/2025 VĐQG Bỉ
Genk vs Club Brugge
18:30 18/05/2025 VĐQG Bỉ
Anderlecht vs Club Brugge
23:30 25/05/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge vs Antwerpen
18:30 30/03/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge 2 - 0 Anderlecht
00:30 17/03/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge 4 - 2 Charleroi
03:00 13/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
Aston Villa 3 - 0 Club Brugge
19:30 09/03/2025 VĐQG Bỉ
Cercle Brugge 1 - 3 Club Brugge
00:45 05/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
Club Brugge 1 - 3 Aston Villa
22:00 01/03/2025 VĐQG Bỉ
Gent 1 - 1 Club Brugge
19:30 23/02/2025 VĐQG Bỉ
Club Brugge 1 - 2 Standard Liege
03:00 19/02/2025 Cúp C1 Châu Âu
Atalanta 1 - 3 Club Brugge
02:45 16/02/2025 VĐQG Bỉ
Sint Truiden 2 - 2 Club Brugge
00:45 13/02/2025 Cúp C1 Châu Âu
Club Brugge 2 - 1 Atalanta
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Australia | 33 |
2 | | Bỉ | 44 |
3 | | Bỉ | 49 |
4 | | Costa Rica | 36 |
5 | | Chi Lê | 39 |
6 | | Brazil | 37 |
7 | | Tây Ban Nha | 38 |
8 | | Hy Lạp | 39 |
9 | | Bỉ | 40 |
10 | | 34 | |
11 | | Bỉ | 29 |
14 | | 28 | |
15 | | Bỉ | 30 |
16 | | Serbia | 47 |
17 | | Brazil | 33 |
18 | | Bỉ | 30 |
19 | | Bỉ | 34 |
20 | | Bỉ | 33 |
21 | | Bỉ | 29 |
22 | | Bỉ | 37 |
27 | | Thế Giới | 35 |
28 | | Bỉ | 33 |
29 | | Bỉ | 27 |
30 | | Thụy Sỹ | 23 |
32 | | Hà Lan | 33 |
39 | | Hà Lan | 32 |
42 | | Bỉ | 31 |
44 | | Bỉ | 32 |
55 | | Colombia | 33 |
58 | | Bỉ | 30 |
62 | | Thổ Nhĩ Kỳ | 37 |
64 | | Thế Giới | 35 |
65 | | Bỉ | 20 |
68 | | Hà Lan | 37 |
77 | | Bỉ | 35 |
99 | | Thế Giới | 35 |