Chi tiết câu lạc bộ Honduras

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Bắc Mỹ |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
04:59 08/06/2025 VLWC KV Concacaf
Cayman Islands vs Honduras
04:59 11/06/2025 VLWC KV Concacaf
Honduras vs Antigua & Bar
09:00 26/03/2025 Vòng Loại Concacaf Gold Cup
Honduras 2 - 0 Bermuda
06:00 22/03/2025 Vòng Loại Concacaf Gold Cup
Bermuda 3 - 5 Honduras
02:00 17/03/2025 Giao Hữu ĐTQG
Honduras 1 - 2 Guatemala
09:30 20/11/2024 CONCACAF Nations League
Mexico 4 - 0 Honduras
09:00 16/11/2024 CONCACAF Nations League
Honduras 2 - 0 Mexico
08:00 15/10/2024 CONCACAF Nations League
Jamaica 0 - 0 Honduras
02:30 11/10/2024 CONCACAF Nations League
French Guiana 2 - 3 Honduras
09:00 11/09/2024 CONCACAF Nations League
Honduras 1 - 2 Jamaica
09:00 07/09/2024 CONCACAF Nations League
Honduras 4 - 0 Trinidad & T.
02:30 17/06/2024 Giao Hữu ĐTQG
Ecuador 2 - 1 Honduras
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Honduras | 38 |
2 | | Honduras | 34 |
3 | | Honduras | 40 |
4 | | Honduras | 37 |
5 | | Honduras | 38 |
6 | | Honduras | 34 |
7 | | Honduras | 40 |
8 | | Honduras | 38 |
9 | | Honduras | 23 |
10 | | Honduras | 34 |
11 | | Honduras | 42 |
12 | | Honduras | 31 |
13 | | Honduras | 34 |
14 | | Honduras | 36 |
15 | | Honduras | 41 |
16 | | Honduras | 38 |
17 | | Honduras | 34 |
18 | | Honduras | 35 |
19 | | Honduras | 35 |
20 | | Honduras | 35 |
21 | | Honduras | 36 |
22 | | Honduras | 44 |
23 | | Honduras | 36 |
28 | | Honduras | 28 |