Chi tiết câu lạc bộ Kobenhavn

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Kobenhavn |
Quốc gia: | Đan Mạch |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
23:00 06/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Nordsjaelland vs Kobenhavn
19:00 13/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn vs Brondby
23:00 17/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Midtjylland vs Kobenhavn
23:00 21/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn vs Aarhus AGF
21:00 27/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Aarhus AGF vs Kobenhavn
21:00 04/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Brondby vs Kobenhavn
01:00 12/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn vs Midtjylland
23:00 18/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Kobenhavn
22:00 25/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn vs Nordsjaelland
00:00 01/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn 1 - 0 Randers
22:59 16/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Viborg 3 - 2 Kobenhavn
03:00 14/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Chelsea 1 - 0 Kobenhavn
00:00 10/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn 1 - 1 Sonderjyske
00:45 07/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Kobenhavn 1 - 2 Chelsea
00:00 03/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Aalborg BK 0 - 0 Kobenhavn
00:00 24/02/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn 1 - 0 Midtjylland
00:45 21/02/2025 Cúp C3 Châu Âu
Heidenheim 1 - 2 Kobenhavn
01:00 18/02/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 2 Kobenhavn
03:00 14/02/2025 Cúp C3 Châu Âu
Kobenhavn 1 - 2 Heidenheim
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Đan Mạch | 44 |
2 | | Na Uy | 41 |
3 | | Thụy Điển | 37 |
4 | | Thụy Điển | 43 |
5 | | Thụy Điển | 48 |
6 | | Brazil | 37 |
7 | | Thế Giới | 35 |
8 | | Đan Mạch | 34 |
9 | | Đan Mạch | 34 |
10 | | Đan Mạch | 34 |
11 | | Đan Mạch | 32 |
12 | | Thế Giới | 27 |
13 | | Đan Mạch | 40 |
14 | | Đan Mạch | 31 |
15 | | Thụy Điển | 44 |
17 | | Thế Giới | 30 |
18 | | 31 | |
19 | | Iceland | 37 |
20 | | Đan Mạch | 32 |
21 | | Thụy Điển | 44 |
22 | | Bỉ | 38 |
23 | | Đức | 34 |
24 | ![]() | Na Uy | 31 |
25 | | Đan Mạch | 35 |
26 | | Séc | 30 |
27 | | Đan Mạch | 33 |
28 | | Síp | 36 |
30 | | Đan Mạch | 29 |
31 | | Thế Giới | 35 |
33 | | Đan Mạch | 30 |
34 | | Đảo Faroe | 30 |
36 | | Đan Mạch | 46 |
39 | | Đan Mạch | 30 |
40 | | Đan Mạch | 29 |
41 | | Đan Mạch | 31 |