Chi tiết câu lạc bộ Leganes

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Tây Ban Nha |
Thông tin khác: | SVĐ: Estadio Municipal de Butarque (Sức chứa: 12450) Thành lập: 1928 HLV: AM. Pellegrino |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
02:00 08/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Osasuna
02:00 13/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Barcelona
23:30 19/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Mallorca vs Leganes
00:00 25/04/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Girona
22:00 04/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla vs Leganes
22:00 11/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Espanyol
22:00 14/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Villarreal vs Leganes
22:00 18/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Las Palmas vs Leganes
22:00 25/05/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes vs Valladolid
03:00 30/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Madrid 3 - 2 Leganes
20:00 16/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes 2 - 3 Real Betis
20:00 08/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Celta Vigo 2 - 1 Leganes
20:00 02/03/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes 1 - 0 Getafe
03:00 24/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Real Sociedad 3 - 0 Leganes
20:00 15/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes 3 - 3 Alaves
22:15 09/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Valencia 2 - 0 Leganes
03:00 06/02/2025 Cúp Tây Ban Nha
Leganes 2 - 3 Real Madrid
03:00 01/02/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Leganes 0 - 1 Rayo Vallecano
00:30 27/01/2025 VĐQG Tây Ban Nha
Athletic Bilbao 0 - 0 Leganes
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Tây Ban Nha | 41 |
2 | | Tây Ban Nha | 40 |
3 | | Tây Ban Nha | 33 |
4 | | Croatia | 25 |
5 | ![]() | Argentina | 31 |
6 | | Tây Ban Nha | 36 |
7 | | Tây Ban Nha | 28 |
8 | | Nhật Bản | 34 |
9 | ![]() | Tây Ban Nha | 26 |
10 | | Tây Ban Nha | 28 |
11 | | Argentina | 37 |
12 | | 28 | |
13 | ![]() | Serbia | 33 |
14 | | Serbia | 36 |
15 | | Tây Ban Nha | 29 |
16 | ![]() | Venezuela | 37 |
17 | | Tây Ban Nha | 35 |
18 | | Argentina | 34 |
19 | | Tây Ban Nha | 29 |
20 | | 32 | |
21 | | Tây Ban Nha | 36 |
22 | | Serbia | 37 |
23 | | Thế Giới | 35 |
24 | | Argentina | 27 |
28 | | Tây Ban Nha | 27 |
29 | ![]() | Ma rốc | 25 |
30 | ![]() | Brazil | 28 |
31 | ![]() | Tây Ban Nha | 27 |
32 | | Tây Ban Nha | 26 |
33 | ![]() | Tây Ban Nha | 28 |
35 | | Tây Ban Nha | 28 |
36 | | Tây Ban Nha | 28 |