Chi tiết câu lạc bộ Lens

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Lens |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade Bollaert-Delelis (sức chứa: 41233) Thành lập: 1906 HLV: F. Haise Danh hiệu: Ligue 1 (1), Ligue 2 (4), Coupe de la Ligue (1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 06/04/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Saint Etienne
01:45 12/04/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Stade Reims
22:15 20/04/2025 VĐQG Pháp
Stade Brestois vs Lens
02:00 28/04/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Auxerre
02:00 05/05/2025 VĐQG Pháp
Lyon vs Lens
02:00 12/05/2025 VĐQG Pháp
Toulouse vs Lens
02:00 19/05/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Monaco
01:45 31/03/2025 VĐQG Pháp
Lille 1 - 0 Lens
03:05 16/03/2025 VĐQG Pháp
Lens 1 - 0 Rennes
03:05 09/03/2025 VĐQG Pháp
Marseille 0 - 1 Lens
01:00 02/03/2025 VĐQG Pháp
Lens 3 - 4 Le Havre
21:00 23/02/2025 VĐQG Pháp
Nantes 3 - 1 Lens
23:15 16/02/2025 VĐQG Pháp
Lens 0 - 2 Strasbourg
22:59 08/02/2025 VĐQG Pháp
Nice 2 - 0 Lens
02:45 01/02/2025 VĐQG Pháp
Montpellier 0 - 2 Lens
23:15 26/01/2025 VĐQG Pháp
Lens 1 - 0 Angers
22:59 18/01/2025 VĐQG Pháp
Lens 1 - 2 PSG
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Slovenia | 27 |
2 | | Pháp | 30 |
3 | ![]() | Colombia | 32 |
4 | | Bosnia-Herzgovina | 27 |
5 | ![]() | Pháp | 33 |
6 | | Na Uy | 26 |
7 | ![]() | Pháp | 35 |
8 | | Algeria | 30 |
9 | | Algeria | 31 |
10 | ![]() | 34 | |
11 | | Pháp | 33 |
13 | | Ecuador | 25 |
14 | ![]() | Argentina | 26 |
15 | ![]() | 33 | |
16 | | 29 | |
18 | | Pháp | 27 |
19 | | 31 | |
20 | | Pháp | 27 |
21 | | Ma rốc | 24 |
22 | ![]() | Pháp | 30 |
23 | | Ma rốc | 25 |
24 | | Pháp | 28 |
25 | | Thụy Điển | 30 |
26 | ![]() | Pháp | 33 |
27 | | 26 | |
28 | ![]() | Pháp | 32 |
29 | | Ba Lan | 28 |
30 | | Australia | 33 |
32 | | Pháp | 17 |
33 | | Pháp | 20 |
34 | | Pháp | 22 |
36 | ![]() | Bồ Đào Nha | 24 |
38 | | Pháp | 19 |
40 | ![]() | 24 | |
50 | | Pháp | 19 |
90 | ![]() | 26 |