Chi tiết câu lạc bộ Liverpool

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Liverpool |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Anfield (Sức chứa: 55212) Thành lập: 1892 HLV: Arne Slot Danh hiệu: Premier League(19), Championship(4), UEFA Champions League(6), FA Cup(8), UEFA Europa League(3), League Cup(9), Community Shield(16), UEFA Super Cup(4), FIFA Club World Cup(1), Premier League Asia Trophy(1) |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 06/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Fulham vs Liverpool
20:00 13/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs West Ham Utd
22:30 20/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Leicester City vs Liverpool
22:30 27/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Tottenham
21:00 03/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Chelsea vs Liverpool
21:00 10/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Arsenal
21:00 18/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Brighton vs Liverpool
21:00 25/05/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool vs Crystal Palace
02:00 03/04/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 1 - 0 Everton
23:30 16/03/2025 Liên Đoàn Anh
Newcastle 2 - 1 Liverpool
03:00 12/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
Liverpool 0 - 1 PSG
22:00 08/03/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 3 - 1 Southampton
03:00 06/03/2025 Cúp C1 Châu Âu
PSG 0 - 1 Liverpool
03:15 27/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 2 - 0 Newcastle
23:30 23/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Man City 0 - 2 Liverpool
02:30 20/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Aston Villa 2 - 2 Liverpool
21:00 16/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Liverpool 2 - 1 Wolves
02:30 13/02/2025 Ngoại Hạng Anh
Everton 2 - 2 Liverpool
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | ![]() | Brazil | 33 |
2 | ![]() | Anh | 28 |
3 | ![]() | Nhật Bản | 32 |
4 | ![]() | Hà Lan | 34 |
5 | ![]() | Pháp | 26 |
6 | ![]() | Tây Ban Nha | 34 |
7 | ![]() | Colombia | 28 |
8 | ![]() | Hungary | 25 |
9 | ![]() | Uruguay | 26 |
10 | ![]() | Argentina | 27 |
11 | ![]() | Ai Cập | 33 |
13 | ![]() | Tây Ban Nha | 38 |
14 | ![]() | Italia | 28 |
15 | ![]() | Anh | 32 |
16 | ![]() | Serbia | 29 |
17 | ![]() | Anh | 24 |
18 | ![]() | Hà Lan | 26 |
19 | ![]() | Anh | 22 |
20 | ![]() | Bồ Đào Nha | 29 |
21 | ![]() | Hy Lạp | 29 |
22 | ![]() | Đức | 32 |
23 | ![]() | Colombia | 28 |
26 | ![]() | Anh | 31 |
27 | ![]() | Uruguay | 26 |
32 | ![]() | 34 | |
38 | | Hà Lan | 23 |
40 | ![]() | Canada | 26 |
42 | | Anh | 20 |
43 | | Tây Ban Nha | 21 |
44 | | Anh | 20 |
45 | | Brazil | 26 |
45 | | Anh | 24 |
46 | ![]() | Hy Lạp | 41 |
47 | ![]() | Anh | 23 |
48 | | Anh | 21 |
49 | | Anh | 21 |
50 | | Scotland | 22 |
53 | | Anh | 22 |
56 | | Séc | 26 |
62 | ![]() | Ireland | 27 |
63 | | Wales | 23 |
65 | | Anh | 24 |
66 | ![]() | Anh | 27 |
67 | | Wales | 20 |
72 | ![]() | Hà Lan | 24 |
73 | | Anh | 19 |
75 | ![]() | Anh | 24 |
76 | | Anh | 19 |
78 | | Anh | 21 |
80 | | Anh | 23 |
82 | | Anh | 22 |
84 | | Bắc Ireland | 22 |
86 | | Anh | 22 |
91 | | Anh | 22 |
95 | | Anh | 22 |
98 | | Anh | 18 |