Chi tiết câu lạc bộ Preston North End

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Anh |
Thông tin khác: | SVĐ: Deepdale (Sức chứa: 23408) Thành lập: 1863 HLV: R. Lowe Danh hiệu: 2 Ngoại Hạng Anh, 3 Hạng Nhất Anh, 1 League One, 1 League Two, 2 FA Cup |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:00 05/04/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Stoke City
01:45 09/04/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Cardiff City
21:00 12/04/2025 Hạng Nhất Anh
Leeds Utd vs Preston North End
21:00 18/04/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs QPR
21:00 21/04/2025 Hạng Nhất Anh
Hull City vs Preston North End
21:00 26/04/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End vs Plymouth Argyle
21:00 03/05/2025 Hạng Nhất Anh
Bristol City vs Preston North End
01:45 03/04/2025 Hạng Nhất Anh
Derby County 2 - 0 Preston North End
19:30 30/03/2025 Cúp FA
Preston North End 0 - 3 Aston Villa
22:00 15/03/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End 2 - 1 Portsmouth
02:45 12/03/2025 Hạng Nhất Anh
Sunderland 1 - 1 Preston North End
22:00 08/03/2025 Hạng Nhất Anh
Sheffield Utd 1 - 0 Preston North End
02:45 05/03/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 0 Swansea City
19:15 01/03/2025 Cúp FA
Preston North End 3 - 0 Burnley
22:00 22/02/2025 Hạng Nhất Anh
Coventry 2 - 1 Preston North End
02:45 19/02/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End 1 - 1 Millwall
19:30 15/02/2025 Hạng Nhất Anh
Preston North End 0 - 0 Burnley
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Anh | 35 |
2 | | Tây Ban Nha | 22 |
3 | | Anh | 37 |
4 | | Anh | 40 |
5 | | Anh | 38 |
6 | | Australia | 33 |
7 | | 36 | |
8 | | Australia | 40 |
9 | | Anh | 48 |
10 | | 33 | |
11 | | Anh | 33 |
12 | | Scotland | 41 |
13 | | Thế Giới | 35 |
14 | | Anh | 37 |
15 | | Anh | 38 |
16 | | Bắc Ireland | 42 |
17 | | Anh | 38 |
18 | | Bắc Ireland | 36 |
19 | | Anh | 41 |
20 | | Anh | 39 |
21 | | Đức | 44 |
22 | | Anh | 32 |
23 | | Đan Mạch | 38 |
24 | | Anh | 33 |
25 | | Anh | 31 |
26 | | Đức | 37 |
27 | | Thế Giới | 35 |
28 | | Montenegro | 28 |
29 | | Anh | 32 |
30 | | Anh | 30 |
31 | | Ireland | 30 |
32 | | Anh | 29 |
33 | | Anh | 28 |
35 | | Anh | 27 |
39 | | Wales | 33 |
40 | | Anh | 26 |
41 | | Anh | 40 |
44 | | Anh | 31 |
45 | | Thế Giới | 32 |