Chi tiết câu lạc bộ Randers

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Randers |
Quốc gia: | Đan Mạch |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:00 05/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Midtjylland
23:00 13/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Nordsjaelland vs Randers
21:00 17/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Aarhus AGF
21:00 21/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Brondby vs Randers
00:00 26/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Brondby
00:00 03/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Nordsjaelland
21:00 11/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Aarhus AGF vs Randers
23:00 18/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers vs Kobenhavn
22:00 25/05/2025 VĐQG Đan Mạch
Midtjylland vs Randers
00:00 01/04/2025 VĐQG Đan Mạch
Kobenhavn 1 - 0 Randers
22:59 16/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Midtjylland 4 - 2 Randers
01:00 11/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers 4 - 2 Brondby
01:00 01/03/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 1 Aarhus AGF
01:00 22/02/2025 VĐQG Đan Mạch
Lyngby 0 - 0 Randers
01:00 18/02/2025 VĐQG Đan Mạch
Randers 1 - 2 Kobenhavn
21:00 07/02/2025 Giao Hữu CLB
Kryvbas 1 - 5 Randers
21:00 03/02/2025 Giao Hữu CLB
Orebro 0 - 4 Randers
19:00 29/01/2025 Giao Hữu CLB
Randers 3 - 4 AC Horsens
18:00 24/01/2025 Giao Hữu CLB
Randers 0 - 1 Vendsyssel FF
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Châu Âu | 35 |
3 | | Thế Giới | 35 |
4 | | Thế Giới | 35 |
5 | | Thế Giới | 35 |
6 | | Thế Giới | 35 |
7 | | Thế Giới | 35 |
8 | | Thế Giới | 35 |
9 | | Thế Giới | 35 |
10 | | Châu Âu | 35 |
11 | | Thế Giới | 35 |
12 | | Thế Giới | 35 |
14 | | Thế Giới | 35 |
15 | | Thế Giới | 35 |
16 | | Thế Giới | 35 |
17 | | Thế Giới | 35 |
18 | | Thế Giới | 35 |
19 | | Thế Giới | 35 |
20 | | Thế Giới | 35 |
21 | | Thế Giới | 35 |
22 | | Thế Giới | 35 |
24 | | Châu Âu | 35 |
25 | | Thế Giới | 35 |
40 | | Châu Âu | 35 |
44 | | Thế Giới | 35 |
45 | | Thế Giới | 35 |
51 | | Thế Giới | 35 |
52 | | Thế Giới | 35 |
99 | | Thế Giới | 35 |