Chi tiết câu lạc bộ Rapid Wien

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Áo |
Thông tin khác: | SVĐ: Ernst-Happel-Stadion(sức chứa: 50865) Thành lập: 1899 HLV: Z. Barisic |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
00:30 05/04/2025 VĐQG Áo
Sturm Graz vs Rapid Wien
02:00 11/04/2025 Cúp C3 Châu Âu
Djurgardens vs Rapid Wien
22:00 13/04/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien vs Austria Wien
02:00 18/04/2025 Cúp C3 Châu Âu
Rapid Wien vs Djurgardens
19:30 20/04/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs Rapid Wien
23:30 23/04/2025 VĐQG Áo
Blau Weiss Linz vs Rapid Wien
19:30 27/04/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien vs Blau Weiss Linz
19:30 04/05/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien vs Wolfsberger AC
22:00 11/05/2025 VĐQG Áo
Austria Wien vs Rapid Wien
22:00 18/05/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien vs Sturm Graz
22:00 30/03/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien 0 - 2 RB Salzburg
20:00 20/03/2025 Giao Hữu CLB
Rapid Wien 0 - 1 Floridsdorfer AC
22:59 16/03/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien 3 - 0 Grazer AK
00:45 14/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Rapid Wien 1 - 1 Borac Banja Luka
23:45 09/03/2025 VĐQG Áo
Hartberg 2 - 1 Rapid Wien
03:00 07/03/2025 Cúp C3 Châu Âu
Borac Banja Luka 1 - 1 Rapid Wien
22:59 01/03/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien 5 - 0 SCR Altach
22:59 23/02/2025 VĐQG Áo
Lask 2 - 1 Rapid Wien
22:59 16/02/2025 VĐQG Áo
Austria Wien 2 - 1 Rapid Wien
22:59 08/02/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien 1 - 3 Wolfsberger AC
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Áo | 37 |
3 | | Áo | 37 |
5 | | Áo | 35 |
6 | | Áo | 38 |
7 | | Áo | 36 |
8 | | Áo | 35 |
9 | | Áo | 33 |
10 | | Áo | 36 |
11 | | Áo | 38 |
14 | | Áo | 34 |
15 | | Áo | 33 |
18 | | Áo | 37 |
19 | | Áo | 36 |
20 | | Áo | 37 |
22 | | Áo | 33 |
23 | | Áo | 36 |
24 | | Áo | 37 |
28 | | Áo | 34 |
30 | | Áo | 38 |
39 | | Áo | 34 |
97 | | Áo | 34 |