Chi tiết câu lạc bộ Saint Etienne

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Saint Etienne |
Quốc gia: | Pháp |
Thông tin khác: | SVD: Stade Geoffroy-Guichard (Sức chứa: 42000) Thành lập: 1920 HLV: C. Puel |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
20:00 06/04/2025 VĐQG Pháp
Lens vs Saint Etienne
20:00 13/04/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne vs Stade Brestois
01:45 21/04/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne vs Lyon
02:00 28/04/2025 VĐQG Pháp
Strasbourg vs Saint Etienne
02:00 05/05/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne vs Monaco
02:00 12/05/2025 VĐQG Pháp
Stade Reims vs Saint Etienne
02:00 19/05/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne vs Toulouse
01:00 30/03/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 1 - 6 PSG
23:15 09/03/2025 VĐQG Pháp
Le Havre 1 - 1 Saint Etienne
22:59 01/03/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 1 - 3 Nice
01:00 23/02/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 3 - 3 Angers
22:59 15/02/2025 VĐQG Pháp
Marseille 5 - 1 Saint Etienne
03:05 09/02/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 0 - 2 Rennes
03:05 02/02/2025 VĐQG Pháp
Lille 4 - 1 Saint Etienne
02:45 25/01/2025 VĐQG Pháp
Auxerre 1 - 1 Saint Etienne
21:00 19/01/2025 VĐQG Pháp
Saint Etienne 1 - 1 Nantes
02:45 13/01/2025 VĐQG Pháp
PSG 2 - 1 Saint Etienne
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Pháp | 24 |
2 | ![]() | 28 | |
3 | ![]() | Pháp | 26 |
4 | | 23 | |
5 | | Ma rốc | 26 |
6 | | Pháp | 22 |
7 | | Pháp | 35 |
8 | | Pháp | 28 |
9 | | 28 | |
10 | | Pháp | 34 |
11 | | Brazil | 34 |
13 | | Pháp | 33 |
14 | | 28 | |
15 | ![]() | Pháp | 24 |
16 | | 24 | |
17 | | Pháp | 23 |
18 | | Pháp | 27 |
19 | | Pháp | 28 |
20 | | 31 | |
21 | | 26 | |
22 | | Georgia | 28 |
23 | | Pháp | 28 |
25 | | 28 | |
26 | | Pháp | 23 |
27 | | Pháp | 27 |
28 | | Serbia | 26 |
29 | ![]() | Pháp | 24 |
30 | | Pháp | 28 |
31 | | Pháp | 24 |
32 | | Pháp | 22 |
39 | | Pháp | 26 |
40 | | Pháp | 25 |
63 | | Pháp | 26 |