Chi tiết câu lạc bộ Shandong Taishan

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Trung Quốc |
Thông tin khác: |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
14:30 06/04/2025 VĐQG Trung Quốc
Changchun Yatai vs Shandong Taishan
18:35 11/04/2025 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan vs Shenzhen Peng City
17:30 15/04/2025 VĐQG Trung Quốc
Qingdao West Coast vs Shandong Taishan
18:35 02/04/2025 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan 0 - 3 Chengdu Rongcheng
18:00 29/03/2025 VĐQG Trung Quốc
Meizhou Hakka 3 - 4 Shandong Taishan
14:30 28/02/2025 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan 4 - 1 Dalian Young Boy
14:30 23/02/2025 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan 0 - 0 Henan Songshan
17:30 23/11/2024 Cúp Trung Quốc
Shandong Taishan 1 - 3 Shanghai Port
14:30 02/11/2024 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan 2 - 1 Meizhou Hakka
14:30 27/10/2024 VĐQG Trung Quốc
Zhejiang Professional 3 - 3 Shandong Taishan
18:35 18/10/2024 VĐQG Trung Quốc
Shandong Taishan 4 - 1 Tianjin Tigers
19:00 28/09/2024 VĐQG Trung Quốc
Shenzhen Peng City 1 - 4 Shandong Taishan
18:35 24/09/2024 Cúp Trung Quốc
Shandong Taishan 1 - 0 Chengdu Rongcheng
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
3 | | Trung Quốc | 30 |
4 | | Brazil | 34 |
5 | | Trung Quốc | 36 |
6 | | Trung Quốc | 34 |
9 | | Italia | 30 |
10 | | Trung Quốc | 36 |
11 | | Trung Quốc | 30 |
13 | | Trung Quốc | 38 |
14 | | Trung Quốc | 33 |
17 | | Trung Quốc | 30 |
18 | | Trung Quốc | 30 |
19 | | Trung Quốc | 35 |
20 | | Trung Quốc | 32 |
21 | | Trung Quốc | 32 |
22 | | Trung Quốc | 29 |
24 | | Trung Quốc | 32 |
25 | | Bỉ | 34 |
33 | | Trung Quốc | 33 |
35 | | Trung Quốc | 29 |