Chi tiết câu lạc bộ Union Berlin

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Berlin |
Quốc gia: | Đức |
Thông tin khác: | SVĐ: Stadion An der Alten Försterei (Sức chứa: 22467) Thành lập: 1966 HLV: U. Fischer |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:30 06/04/2025 VĐQG Đức
Union Berlin vs Wolfsburg
20:30 12/04/2025 VĐQG Đức
B.Leverkusen vs Union Berlin
20:30 19/04/2025 VĐQG Đức
Union Berlin vs Stuttgart
20:30 26/04/2025 VĐQG Đức
Bochum vs Union Berlin
20:30 03/05/2025 VĐQG Đức
Union Berlin vs Wer.Bremen
20:30 17/05/2025 VĐQG Đức
Augsburg vs Union Berlin
20:30 30/03/2025 VĐQG Đức
Freiburg 1 - 2 Union Berlin
21:30 15/03/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 1 - 1 Bayern Munich
21:30 09/03/2025 VĐQG Đức
Ein.Frankfurt 1 - 2 Union Berlin
21:30 02/03/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 0 - 1 Holstein Kiel
00:30 23/02/2025 VĐQG Đức
B.Dortmund 6 - 0 Union Berlin
21:30 15/02/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 1 - 2 M.gladbach
21:30 08/02/2025 VĐQG Đức
Hoffenheim 0 - 4 Union Berlin
00:30 02/02/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 0 - 0 Leipzig
23:30 26/01/2025 VĐQG Đức
St. Pauli 3 - 0 Union Berlin
21:30 19/01/2025 VĐQG Đức
Union Berlin 2 - 1 Mainz
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | ![]() | Croatia | 34 |
2 | | Đức | 29 |
3 | | Đức | 37 |
4 | | Bồ Đào Nha | 36 |
5 | ![]() | Hà Lan | 27 |
7 | | Bỉ | 27 |
8 | | Đức | 29 |
9 | | Croatia | 31 |
10 | | Đức | 33 |
11 | | Hàn Quốc | 35 |
12 | ![]() | Ma rốc | 32 |
13 | | Hungary | 26 |
14 | | Áo | 22 |
15 | | Đức | 21 |
16 | | Đức | 24 |
17 | | Mỹ | 26 |
18 | | Croatia | 28 |
19 | ![]() | Đức | 34 |
20 | | Slovakia | 29 |
21 | | Đức | 30 |
23 | | Croatia | 34 |
24 | | Đan Mạch | 27 |
25 | | Đức | 31 |
26 | | Pháp | 26 |
27 | | Croatia | 23 |
28 | ![]() | Áo | 38 |
29 | ![]() | Pháp | 28 |
30 | | Đức | 31 |
31 | ![]() | Đức | 33 |
32 | ![]() | Đan Mạch | 29 |
34 | ![]() | Đức | 40 |
35 | ![]() | Đức | 28 |
36 | ![]() | Đức | 28 |
37 | | Đức | 30 |
39 | | Mỹ | 23 |
40 | ![]() | Đức | 25 |
41 | ![]() | Đức | 26 |