Chi tiết câu lạc bộ Wolfsberger AC

Tên đầy đủ:
Thành phố: | |
Quốc gia: | Áo |
Thông tin khác: | SVĐ: Lavanttal Arena(sức chứa: 9000) Thành lập: 1931 HLV: D. Kühbauer |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
22:00 06/04/2025 VĐQG Áo
Austria Wien vs Wolfsberger AC
00:30 12/04/2025 VĐQG Áo
Blau Weiss Linz vs Wolfsberger AC
19:30 20/04/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs Rapid Wien
23:30 23/04/2025 VĐQG Áo
RB Salzburg vs Wolfsberger AC
19:30 27/04/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs RB Salzburg
19:30 04/05/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien vs Wolfsberger AC
19:30 11/05/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs Blau Weiss Linz
22:00 18/05/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC vs Austria Wien
22:00 24/05/2025 VĐQG Áo
Sturm Graz vs Wolfsberger AC
23:15 02/04/2025 Cúp Áo
Lask 1 - 1 Wolfsberger AC
19:30 30/03/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC 1 - 1 Sturm Graz
22:59 16/03/2025 VĐQG Áo
RB Salzburg 1 - 0 Wolfsberger AC
22:59 09/03/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC 1 - 2 Blau Weiss Linz
22:59 01/03/2025 VĐQG Áo
Hartberg 0 - 3 Wolfsberger AC
22:59 22/02/2025 VĐQG Áo
WSG Swarovski Tirol 3 - 3 Wolfsberger AC
22:59 15/02/2025 VĐQG Áo
Wolfsberger AC 3 - 0 Sturm Graz
22:59 08/02/2025 VĐQG Áo
Rapid Wien 1 - 3 Wolfsberger AC
02:30 01/02/2025 Cúp Áo
Wolfsberger AC 3 - 1 SW Bregenz
22:30 24/01/2025 Giao Hữu CLB
Wolfsberger AC 2 - 0 SKU Amstetten
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Áo | 35 |
3 | | Áo | 36 |
4 | | Áo | 36 |
5 | | Áo | 28 |
6 | | Áo | 36 |
7 | | Áo | 36 |
8 | | Bồ Đào Nha | 35 |
9 | | Israel | 29 |
10 | | Áo | 35 |
11 | | Áo | 35 |
13 | | Áo | 27 |
15 | | Serbia | 41 |
16 | | Áo | 36 |
17 | | Áo | 35 |
18 | | Áo | 36 |
19 | | Áo | 36 |
21 | | 26 | |
22 | | Áo | 36 |
23 | | Áo | 35 |
24 | | Áo | 36 |
25 | | Áo | 36 |
26 | | Áo | 36 |
27 | | Áo | 35 |
28 | | Áo | 36 |
29 | | Áo | 32 |
31 | | Áo | 32 |
34 | | Áo | 31 |
39 | | Áo | 34 |
44 | | Georgia | 27 |