Chi tiết câu lạc bộ Young Boys

Tên đầy đủ:
Thành phố: | Bern |
Quốc gia: | Thụy Sỹ |
Thông tin khác: | SVĐ: STADE DE SUISSE Wankdorf Bern(sức chứa: 31783) Thành lập: 1898 HLV: H. Gämperle |
- Lịch thi đấu
- Kết quả
21:30 13/04/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Luzern vs Young Boys
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Servette
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Winterthur
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Yverdon
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Grasshoppers
23:00 21/05/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys vs Zurich
01:30 02/04/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Servette 0 - 1 Young Boys
00:00 30/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 1 - 0 St. Gallen
22:30 16/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Basel 1 - 2 Young Boys
00:00 09/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 3 - 0 Lausanne Sports
22:30 02/03/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Grasshoppers 1 - 0 Young Boys
02:30 28/02/2025 Cúp Thụy Sỹ
Zurich 2 - 3 Young Boys
22:30 23/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 1 - 0 Lugano
02:30 16/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Winterthur 1 - 0 Young Boys
02:30 09/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 5 - 1 Sion
02:30 06/02/2025 VĐQG Thụy Sỹ
Young Boys 6 - 1 Yverdon
Số | Tên cầu thủ | Quốc tịch | Tuổi |
---|---|---|---|
1 | | Thụy Sỹ | 43 |
3 | | Thụy Sỹ | 42 |
4 | | Serbia | 39 |
6 | | Thụy Sỹ | 31 |
7 | | 35 | |
8 | | Thụy Sỹ | 35 |
9 | | Thụy Điển | 39 |
10 | | Thụy Sỹ | 37 |
11 | | 34 | |
13 | | Thụy Sỹ | 32 |
14 | | Thụy Sỹ | 37 |
15 | | Serbia | 39 |
17 | | Thụy Sỹ | 34 |
18 | | Thụy Sỹ | 35 |
19 | | Argentina | 41 |
20 | | Venezuela | 32 |
21 | | Pháp | 22 |
22 | | Thụy Sỹ | 30 |
23 | | Thụy Sỹ | 33 |
24 | | Thụy Sỹ | 26 |
25 | | Thụy Sỹ | 27 |
26 | | Nhật Bản | 32 |
27 | | Thụy Sỹ | 31 |
28 | | Thụy Sỹ | 38 |
30 | | Bosnia-Herzgovina | 36 |
32 | | 36 | |
33 | | Đan Mạch | 33 |
35 | | Thế Giới | 28 |
39 | | Thụy Sỹ | 39 |
40 | | Thụy Sỹ | 42 |
77 | | Pháp | 41 |