Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG LUXEMBOURG

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Differdange 22 20 1 1 50 61
2 Dudelange 22 14 4 4 25 46
3 Progres Niedercorn 23 12 7 4 17 43
4 Swift Hesperange 22 12 6 4 24 42
5 UNA Strassen 23 12 6 5 23 42
6 Racing Union 22 12 4 6 17 40
7 Mondorf-les. 22 10 5 7 6 35
8 Jeunesse Esch 22 8 8 6 -2 32
9 UT Petange 22 8 7 7 10 31
10 Hostert 22 9 2 11 -8 29
11 Victoria Rosport 22 6 8 8 -12 26
12 Wiltz 22 6 2 14 -19 20
13 Bettembourg 22 6 1 15 -20 19
14 Rodange 91 22 3 5 14 -27 14
15 Mondercange 22 2 3 17 -34 9
16 Fola Esch 22 2 1 19 -50 7

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

VL Champions League VL Conference League Xuống hạng