Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐAN MẠCH

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Midtjylland 23 14 3 6 13 45
2 Kobenhavn 23 12 8 3 15 44
3 Aarhus AGF 23 10 9 4 21 39
4 Brondby 23 9 9 5 12 36
5 Randers 23 9 8 6 10 35
6 Nordsjaelland 23 10 5 8 1 35
7 Silkeborg IF 23 8 9 6 8 33
8 Viborg 23 8 7 8 3 31
9 Aalborg BK 23 5 6 12 -22 21
10 Sonderjyske 23 5 5 13 -24 20
11 Lyngby 23 3 9 11 -12 18
12 Vejle 23 4 4 15 -25 16

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Champions League Europa League Xuống hạng