Giải đấu

BẢNG XẾP HẠNG VĐQG ĐỨC

STT Đội bóng Tr T H B +/- Điểm
1 Bayern Munich 28 21 5 2 54 68
2 B.Leverkusen 27 17 8 2 28 59
3 Ein.Frankfurt 27 14 6 7 15 48
4 Mainz 27 13 6 8 14 45
5 M.gladbach 27 13 4 10 4 43
6 Leipzig 27 11 9 7 7 42
7 Freiburg 27 12 6 9 -3 42
8 Augsburg 28 10 9 9 -8 39
9 Wolfsburg 27 10 8 9 8 38
10 B.Dortmund 27 11 5 11 6 38
11 Stuttgart 27 10 7 10 3 37
12 Wer.Bremen 27 10 6 11 -10 36
13 Union Berlin 27 8 7 12 -13 31
14 Hoffenheim 27 6 9 12 -16 27
15 St. Pauli 27 7 4 16 -11 25
16 Heidenheim 27 6 4 17 -20 22
17 Bochum 27 4 6 17 -29 18
18 Holstein Kiel 27 4 5 18 -29 17

TT: Thứ tự T: Thắng H: Hòa B: Bại BT: Bàn thắng BB: Bàn bại +/-: Hiệu số Đ: Điểm

Champions League Europa League Xuống hạng

  • Bảng xếp hạng Châu Á
    XH Đội TR TK HK BK TB
    1 Ein.Frankfurt 27 17 1 9 63%
    2 M.gladbach 27 17 2 8 63%
    3 Mainz 27 16 0 11 59%
    4 Augsburg 28 16 1 11 57%
    5 Wolfsburg 27 15 2 10 56%
    6 Freiburg 27 14 4 9 52%
    7 St. Pauli 27 13 1 13 48%
    8 Wer.Bremen 27 13 2 12 48%
    9 B.Leverkusen 27 12 2 13 44%
    10 Union Berlin 27 12 0 15 44%
    11 Bayern Munich 28 12 2 14 43%
    12 Hoffenheim 27 11 2 14 41%
    13 Holstein Kiel 27 11 3 13 41%
    14 Leipzig 27 11 1 15 41%
    15 B.Dortmund 27 10 1 16 37%
    16 Bochum 27 10 2 15 37%
    17 Heidenheim 27 10 1 16 37%
    18 Stuttgart 27 10 1 16 37%

    Tr: Trận TK: Thắng HK: Hòa BK: Bại TB: Trung bình